T PPR
-
1đ 2đ
-
174
T PPR chịu nhiệt cao, bền bỉ, an toàn nước sinh hoạt; hàn nhiệt kín nước, chống ăn mòn, phù hợp hệ thống cấp nước nóng – lạnh dân dụng và công nghiệp.
-
- +
-
Giảm giá trực tiếp cho đơn hàng số lượng lớn
-
Tặng tư vấn kỹ thuật và hướng dẫn thi công
-
Hỗ trợ giao hàng nhanh toàn khu vực
Hotline: 0964 123 528
Hỗ trợ 24/7Chứng nhận chất lượng
Sản phẩm chính hãngQuà tặng
Hóa đơn trên 10 triệuVận chuyển miễn phí
Hóa đơn trên 5 triệu- Thông tin sản phẩm
- Bài viết đánh giá
T PPR (Tê PPR) – Phụ Kiện Chia Nhánh Hiệu Quả Cho Hệ Thống Ống
T PPR, còn gọi là tê PPR, là phụ kiện quan trọng trong hệ thống ống nhựa PPR, dùng để chia nhánh đường ống theo hình chữ T. Nhờ được sản xuất từ nhựa PPR nguyên sinh và kết nối bằng phương pháp hàn nhiệt, tê PPR đảm bảo độ kín nước tuyệt đối, độ bền cao và khả năng chịu nhiệt vượt trội cho cả hệ thống nước nóng – lạnh.
T PPR Là Gì?
T PPR là phụ kiện nối ống có ba đầu kết nối, cho phép chia dòng chảy từ một đường ống chính ra hai nhánh phụ hoặc ngược lại. Các đầu nối của tê PPR được thiết kế theo chuẩn kích thước ống PPR và kết nối bằng hàn nhiệt, tạo thành mối nối đồng chất, chắc chắn và bền bỉ theo thời gian.
Trong thực tế, tê PPR thường được sử dụng kết hợp với các phụ kiện như co 90° PPR, co 45° PPR và ống PPR để tạo thành hệ thống cấp nước hoàn chỉnh.
Các Loại T PPR Phổ Biến Hiện Nay
T PPR đều
T PPR đều có ba đầu cùng kích thước, dùng để chia nhánh đồng đều từ đường ống chính. Đây là loại tê phổ biến nhất trong hệ thống cấp nước sinh hoạt và công nghiệp.
T PPR giảm
T PPR giảm có một đầu nhỏ hơn hai đầu còn lại, dùng khi cần chia nhánh sang đường ống có kích thước nhỏ hơn, giúp tối ưu chi phí và lưu lượng nước.
T ren PPR
Ngoài tê hàn nhiệt, hệ thống còn sử dụng tê ren PPR để kết nối với thiết bị có ren, thường đi kèm nối ren trong PPR hoặc nối ren ngoài PPR.
Cấu Tạo Và Vật Liệu Của T PPR
T PPR được sản xuất từ nhựa Polypropylene Random Copolymer (PPR) nguyên sinh, có khả năng chịu nhiệt lên đến khoảng 95°C và chịu áp lực cao. Bề mặt trong của phụ kiện nhẵn mịn, giúp giảm ma sát, hạn chế đóng cặn và đảm bảo lưu lượng nước ổn định.
Ưu Điểm Nổi Bật Của T PPR
Tê PPR mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các loại phụ kiện kim loại truyền thống:
- Chịu nhiệt và áp lực cao.
- Không rỉ sét, không ăn mòn.
- Độ kín nước tuyệt đối nhờ hàn nhiệt.
- Tuổi thọ cao, lên đến hàng chục năm.
- An toàn cho nước sinh hoạt.
Ứng Dụng Thực Tế Của T PPR
T PPR được sử dụng rộng rãi trong hệ thống cấp nước nhà ở, chung cư, khách sạn, bệnh viện, nhà máy và hệ thống nước nóng năng lượng mặt trời. Sản phẩm đặc biệt phù hợp khi kết hợp với các loại van như van gạt PPR, van xoay PPR.
Lưu Ý Khi Lắp Đặt T PPR
Khi lắp đặt tê PPR, cần sử dụng máy hàn nhiệt chuyên dụng, đảm bảo nhiệt độ và thời gian hàn đúng tiêu chuẩn. Việc căn chỉnh đúng hướng trước khi hàn là rất quan trọng, vì sau khi hàn xong không thể xoay chỉnh lại.
Kết Luận
T PPR (tê PPR) là phụ kiện chia nhánh không thể thiếu trong mọi hệ thống ống PPR. Với độ bền cao, khả năng chịu nhiệt tốt và độ kín nước tuyệt đối, tê PPR là lựa chọn tối ưu cho các công trình dân dụng và công nghiệp hiện đại.
Thông số kỹ thuật
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | T PPR |
| Loại | T |
| Vật liệu thân | Nhựa PPR chịu nhiệt, Inox |
| Lõi | Lõi đồng (tùy loại) |
| Phương pháp kết nối | Hàn nhiệt |
| Đường kính danh định | 20mm – 25mm – 32mm – 40mm – 50mm – 63mm |
| Áp suất làm việc | PN10 / PN16 / PN20 |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | ~95°C |
| Kiểu đóng mở | Gạt 90 độ |
| Độ kín nước | Kín tuyệt đối |
| Khả năng chịu ăn mòn | Không rỉ sét, không oxy hóa |
| Màu sắc | Xanh lá / Xanh dương |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO / DIN / ASTM |
| Tuổi thọ trung bình | 30 – 50 năm |
| Ứng dụng chính | Khóa nước nóng – lạnh, khóa nhánh |
| Phù hợp hệ thống | Dân dụng, công nghiệp, NLMT |


Chia sẻ nhận xét về sản phẩm