Co 90° PPR
-
1đ 2đ
-
174
Co 90° PPR chịu nhiệt cao, bền bỉ, an toàn nước sinh hoạt; hàn nhiệt kín nước, chống ăn mòn, phù hợp hệ thống cấp nước nóng – lạnh dân dụng và công nghiệp.
-
- +
-
Giảm giá trực tiếp cho đơn hàng số lượng lớn
-
Tặng tư vấn kỹ thuật và hướng dẫn thi công
-
Hỗ trợ giao hàng nhanh toàn khu vực
Hotline: 0964 123 528
Hỗ trợ 24/7Chứng nhận chất lượng
Sản phẩm chính hãngQuà tặng
Hóa đơn trên 10 triệuVận chuyển miễn phí
Hóa đơn trên 5 triệu- Thông tin sản phẩm
- Bài viết đánh giá
Co 90° PPR Là Gì? Phụ Kiện Chuyển Hướng Không Thể Thiếu Trong Hệ Thống Ống PPR
Co 90° PPR là phụ kiện quan trọng trong hệ thống đường ống nhựa PPR, được sử dụng để chuyển hướng dòng chảy theo góc vuông 90°. Với thiết kế chắc chắn, khả năng chịu nhiệt cao và phương pháp kết nối hàn nhiệt đồng chất, co 90° PPR đảm bảo độ kín nước tuyệt đối và tuổi thọ lâu dài cho toàn bộ hệ thống.
Co 90° PPR Là Gì?
Co 90° PPR là phụ kiện nối ống được sản xuất từ nhựa Polypropylene Random Copolymer, cho phép thay đổi hướng đi của đường ống theo góc 90°. Phụ kiện này thường được sử dụng tại các vị trí góc tường, trần nhà hoặc những đoạn ống cần đổi hướng gấp trong không gian hẹp.
Nhờ cấu tạo từ nhựa PPR nguyên sinh, co 90° PPR có độ bền cơ học cao, không bị ăn mòn, không rỉ sét và đảm bảo an toàn cho nguồn nước sinh hoạt.
Cấu Tạo Của Co 90° PPR
Thân co PPR nguyên sinh
Thân co được sản xuất từ nhựa PPR nguyên sinh, có khả năng chịu nhiệt lên đến khoảng 95°C và chịu áp lực cao. Bề mặt trong nhẵn mịn giúp giảm ma sát, hạn chế đóng cặn và duy trì lưu lượng nước ổn định.
Đầu nối hàn nhiệt tiêu chuẩn
Hai đầu co được thiết kế đúng chuẩn kích thước ống PPR, kết nối bằng phương pháp hàn nhiệt. Mối hàn tạo liên kết đồng chất giữa ống và co, đảm bảo độ kín tuyệt đối và không rò rỉ trong suốt thời gian sử dụng.
Ưu Điểm Nổi Bật Của Co 90° PPR
Co 90° PPR có khả năng chịu nhiệt và chịu áp suất tốt, phù hợp cho cả hệ thống nước nóng và nước lạnh. Nhờ vật liệu PPR, sản phẩm không bị oxy hóa, không nhiễm kim loại nặng, đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng.
Ngoài ra, co 90° PPR có trọng lượng nhẹ, dễ thi công, giúp giảm chi phí nhân công và thời gian lắp đặt. Tuổi thọ sản phẩm có thể lên đến 30 – 50 năm trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn.
Ứng Dụng Thực Tế Của Co 90° PPR
Co 90° PPR được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước sinh hoạt nhà ở, chung cư, khách sạn, bệnh viện, trường học và nhà máy. Phụ kiện này đặc biệt phù hợp với các vị trí góc vuông, nơi cần chuyển hướng dòng chảy nhanh và chính xác.
Trong các hệ thống nước nóng năng lượng mặt trời, hệ thống bơm nhiệt và đường ống công nghiệp, co 90° PPR giúp đảm bảo độ kín và độ bền cao khi làm việc ở nhiệt độ lớn.
So Sánh Co 90° PPR Và Co 45° PPR
So với co 45°, co 90° PPR cho khả năng chuyển hướng gấp, phù hợp với không gian hẹp. Tuy nhiên, trong các hệ thống yêu cầu giảm tổn thất áp suất, việc kết hợp hai co 45° có thể giúp dòng chảy mượt hơn và tăng độ bền cho hệ thống.
Lưu Ý Khi Lựa Chọn Và Lắp Đặt Co 90° PPR
Khi lựa chọn co 90° PPR, cần xác định đúng đường kính ống, cấp áp suất (PN10, PN16 hoặc PN20) và môi trường sử dụng. Trong quá trình thi công, nên sử dụng máy hàn nhiệt chuyên dụng, tuân thủ đúng nhiệt độ và thời gian hàn để đảm bảo mối nối bền chắc.
Kết Luận
Co 90° PPR là phụ kiện chuyển hướng quan trọng, góp phần tạo nên hệ thống ống PPR bền bỉ, an toàn và hiệu quả. Với nhiều ưu điểm vượt trội về độ kín, khả năng chịu nhiệt và tuổi thọ cao, sản phẩm này là lựa chọn không thể thiếu trong các công trình hiện đại.
Thông số kỹ thuật
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Co 90° PPR |
| Loại | Co 90° |
| Vật liệu thân van | Nhựa PPR chịu nhiệt |
| Vật liệu tay gạt | Nhựa kỹ thuật / Kim loại bọc nhựa |
| Lõi van | Nhựa PPR / Lõi đồng (tùy loại) |
| Phương pháp kết nối | Hàn nhiệt |
| Đường kính danh định | 20mm – 25mm – 32mm – 40mm – 50mm – 63mm |
| Áp suất làm việc | PN10 / PN16 / PN20 |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | ~95°C |
| Kiểu đóng mở | Gạt 90 độ |
| Độ kín nước | Kín tuyệt đối |
| Khả năng chịu ăn mòn | Không rỉ sét, không oxy hóa |
| Màu sắc | Xanh lá / Xanh dương |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO / DIN / ASTM |
| Tuổi thọ trung bình | 30 – 50 năm |
| Ứng dụng chính | Khóa nước nóng – lạnh, khóa nhánh |
| Phù hợp hệ thống | Dân dụng, công nghiệp, NLMT |


Chia sẻ nhận xét về sản phẩm